Gang Feng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gang Feng |
| Ngày sinh | 06/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Meizhou Hakka |
| Hợp đồng đến | 25/02/2026 |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Qingdao West Coast | Meizhou Hakka | Free Transfer | - |
| 05/07/2023 | Shanghai Jiading Huilong | Qingdao West Coast | Free Transfer | - |
| 09/03/2023 | Qingdao West Coast | Shanghai Jiading Huilong | Free Transfer | - |
| 12/08/2022 | Shaanxi Chang'an | Qingdao West Coast | Free Transfer | - |
| 28/04/2022 | Hebei CFFC | Shaanxi Chang'an | Free Transfer | - |
| 31/12/2020 | Zhejiang | Hebei CFFC | End of loan | - |
| 20/10/2020 | Hebei CFFC | Zhejiang | Loan | - |
| 27/02/2018 | Zhejiang | Hebei CFFC | Free Transfer | - |
| 31/12/2017 | Henan Songshan Longmen | Zhejiang | End of loan | - |
| 25/02/2017 | Zhejiang | Henan Songshan Longmen | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Meizhou Hakka | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Qingdao West Coast | Cúp FA Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao West Coast | Cúp FA Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Qingdao West Coast | Cúp FA Trung Quốc | 14 | - | - | - | - |