GAO Tianyu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | GAO Tianyu |
| Ngày sinh | 20/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hangzhou Linping Wuyue FC |
| Số áo | 39 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/02/2026 | TừZhejiang | ĐếnHangzhou Linping Wuyue FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừHangzhou Linping Wuyue FC | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừZhejiang | ĐếnHangzhou Linping Wuyue FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừShaanxi Union FC | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2024 | TừZhejiang | ĐếnShaanxi Union FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2024 | TừQingdao West Coast | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừZhejiang | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừZhejiang | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừTBC | ĐếnZhejiang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hangzhou Linping Wuyue FC | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Hangzhou Linping Wuyue FC | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Hangzhou Linping Wuyue FC | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | 2 | - | 1 |
| 2024 | Shaanxi Union FC | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |