Genki Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Genki Yamada |
| Ngày sinh | 16/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blaublitz Akita |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2023 | Renofa Yamaguchi | Blaublitz Akita | Free Transfer | - |
| 31/01/2023 | Kataller Toyama | Renofa Yamaguchi | End of loan | - |
| 01/02/2022 | Renofa Yamaguchi | Kataller Toyama | Loan | - |
| 01/02/2019 | Kyoto Sanga | Renofa Yamaguchi | Free Transfer | - |
| 31/01/2019 | Renofa Yamaguchi | Kyoto Sanga | End of loan | - |
| 01/02/2017 | Kyoto Sanga | Renofa Yamaguchi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |