Gerasimos Voukelatos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gerasimos Voukelatos |
| Ngày sinh | 29/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ethnikos Neou Keramidiou, Niki Volos |
| Số áo | 98 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ethnikos Neou Keramidiou | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 98 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ethnikos Neou Keramidiou | Hạng Nhất Hy Lạp | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 98 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Episkopi | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Egaleo | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |