Geri Mandagi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Geri Mandagi |
| Ngày sinh | 12/06/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sriwijaya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Persibo | Sriwijaya | Free Transfer | - |
| 09/08/2024 | PSBS Biak Numfor | Persibo | Free Transfer | - |
| 01/08/2023 | Bali United | PSBS Biak Numfor | Free Transfer | - |
| 03/01/2023 | PSBS Biak Numfor | Bali United | Free Transfer | - |
| 19/07/2022 | Persipura | PSBS Biak Numfor | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persibo | Hạng 2 Indonesia | 47 | - | - | - | - |
| 2023 | Bali United | VĐQG Indonesia | 47 | - | - | - | - |
| 2022 | Persipura | VĐQG Indonesia | 47 | - | - | - | - |
| 2021 | Persipura | VĐQG Indonesia | 47 | - | - | - | - |
| 2018 | Bali United | Cúp Quốc Gia Indonesia | 47 | - | - | - | - |