Gershon Koffie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gershon Koffie |
| Ngày sinh | 25/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Herzliya |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Maccabi Herzliya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sandecja Nowy Sącz | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sandecja Nowy Sącz | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2021 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 28 | - | - | - | - |