Giancarlo Antonio Peña Herrera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giancarlo Antonio Peña Herrera |
| Ngày sinh | 21/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Coopsol, Alianza Universidad |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Llacuabamba | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Universidad | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Universidad | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2022 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | 88 | - | - | - | - |