Giannis Christopoulos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giannis Christopoulos |
| Ngày sinh | 22/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OFI |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Asteras Tripolis | OFI | Free Transfer | - |
| 30/06/2023 | Slaven Koprivnica | Asteras Tripolis | End of loan | - |
| 01/09/2022 | Asteras Tripolis | Slaven Koprivnica | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Asteras Tripolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Slaven Koprivnica | VĐQG Croatia | 29 | - | - | - | - |