Giannis Kotsiras

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giannis Kotsiras |
| Ngày sinh | 16/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos, Greece |
| Hợp đồng đến | 01/07/2021 |
| Số áo | 26 |
| Giá trị chuyển nhượng | 250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2021 | Asteras Tripolis | Panathinaikos | Transfer | 250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |