Giorgi Kokhreidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Kokhreidze |
| Ngày sinh | 18/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | FC Iberia 1999 | Torpedo Kutaisi | Free Transfer | - |
| 07/03/2023 | TBC | FC Iberia 1999 | Transfer | - |
| 01/07/2021 | FC Iberia 1999 | Grenoble Foot 38 | Transfer | 180,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 2 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 12 | - | - | - | - |