Giorgi Nikabadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giorgi Nikabadze |
| Ngày sinh | 10/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samgurali, Atyrau |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2025 | TừNavbakhor | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGudja United | ĐếnSamgurali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừDinamo Batumi | ĐếnGudja United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừNorchi Dinamo | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTelavi | ĐếnNorchi Dinamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTBC | ĐếnTelavi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Telavi | Hạng Hai Georgia | - | 5 | - | - | 1 |
| 2024 | Navbakhor | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Navbakhor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Navbakhor | C1 Châu Á | 51 | - | - | - | - |
| 2023 | Samgurali | VĐQG Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Neftchi | VĐQG Uzbekistan | 22 | - | - | - | - |