Giuly Mandzhgaladze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Giuly Mandzhgaladze |
| Ngày sinh | 09/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samtredia |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnSamtredia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDinamo Batumi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừJFK Ventspils | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừKapaz | ĐếnJFK Ventspils | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừSamtredia | ĐếnKapaz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSioni | ĐếnSamtredia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Samtredia | Hạng Hai Georgia | - | - | 2 | - | 7 |
| 2025 | Samtredia | Hạng Hai Georgia | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 13 | - | - | - | - |