Given Kamogelo Mashikinya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Given Kamogelo Mashikinya |
| Ngày sinh | 13/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Polokwane City, TBC |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Magesi | TBC | Transfer | - |
| 27/01/2025 | Baroka | Magesi | Free Transfer | - |
| 10/10/2024 | TBC | Baroka | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Polokwane City | TBC | Transfer | - |
| 04/07/2023 | Sekhukhune United | Polokwane City | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Maritzburg United | Sekhukhune United | Free Transfer | - |
| 08/07/2022 | Royal AM | Maritzburg United | Transfer | - |
| 18/07/2017 | Cape Town City | Royal AM | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Magesi | VĐQG Nam Phi | 50 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Magesi | Nedbank Cup Nam Phi | 50 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polokwane City | Nedbank Cup Nam Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baroka | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polokwane City | VĐQG Nam Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Polokwane City | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 17 | - | - | - | - |