Grigol Chabradze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Grigol Chabradze |
| Ngày sinh | 20/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qizilqum |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Dila | Qizilqum | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Zob Ahan | Dila | Free Transfer | - |
| 27/02/2024 | Dinamo Batumi | Zob Ahan | Free Transfer | - |
| 01/01/2021 | FC Iberia 1999 | Dinamo Batumi | Transfer | - |
| 31/12/2020 | Telavi | FC Iberia 1999 | End of loan | - |
| 01/01/2020 | FC Iberia 1999 | Telavi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Zob Ahan | Cúp Quốc Gia Iran | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zob Ahan | VĐQG Iran | - | - | 1 | - | 7 |
| 2023-2024 | Zob Ahan | Cúp Quốc Gia Iran | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zob Ahan | VĐQG Iran | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Georgia | UEFA Nations League | 13 | - | - | - | - |