Gudmundur Magnússon

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gudmundur Magnússon |
| Ngày sinh | 10/06/1991 (35 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Njardvík, Fram |
| Hợp đồng | 21/02/2014 - 14/08/2025 |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừBreidablik | ĐếnFram | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2025 | TừFram | ĐếnBreidablik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2021 | TừGrindavík | ĐếnFram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2020 | TừÍBV | ĐếnGrindavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2019 | TừVíkingur Ólafsvík | ĐếnÍBV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừÍBV | ĐếnVíkingur Ólafsvík | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừFram | ĐếnÍBV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2017 | TừKeflavík | ĐếnFram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2016 | TừHK | ĐếnKeflavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2015 | TừFram | ĐếnHK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2014 | TừHK | ĐếnFram | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừFram | ĐếnHK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừVíkingur Ólafsvík | ĐếnFram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2011 | TừFram | ĐếnVíkingur Ólafsvík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Njardvík | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Fram | VĐQG Iceland | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Fram | Cúp Quốc Gia Iceland | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Fram | VĐQG Iceland | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Fram | Cúp Quốc Gia Iceland | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Fram | VĐQG Iceland | 77 | - | - | - | - |