Guðmundur Thórarinsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guðmundur Thórarinsson |
| Ngày sinh | 15/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ÍA, New York City, Iceland |
| Hợp đồng | 05/02/2026 - |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừNoah | ĐếnÍA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừOFI | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừAalborg BK | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2022 | TừTBC | ĐếnAalborg BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừNorrköping | ĐếnNew York City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừRosenborg | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2016 | TừNordsjælland | ĐếnRosenborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày24/01/2014 | TừSarpsborg 08 | ĐếnNordsjælland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừÍBV | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2011 | TừSelfoss | ĐếnÍBV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ÍA | VĐQG Iceland | - | - | 3 | - | - |
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 4 | - | - | - | - |