Guilherme Parede Pinheiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme Parede Pinheiro |
| Ngày sinh | 19/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guarani |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừVila Nova | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừTalleres Córdoba | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừKashima Antlers | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTalleres Córdoba | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừVila Nova | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừTalleres Córdoba | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừJuventude | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừTalleres Córdoba | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2020 | TừVasco da Gama | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừTalleres Córdoba | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừCoritiba | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừInternacional | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCoritiba | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guarani | Hạng Hai Brazil | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |