Gustavo Coutinho Silva Lopes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Coutinho Silva Lopes |
| Ngày sinh | 19/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Recife, Atlético GO |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/03/2026 | TừSport Recife | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừCoritiba | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2025 | TừSport Recife | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừFortaleza | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày01/01/2024 | TừAtlético GO | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừFortaleza | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSport Recife | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừBotafogo PB | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừFortaleza | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừFortaleza | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừOperário PR | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừFortaleza | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2021 | TừFortaleza U20 | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético GO | Hạng Nhất Brazil | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025 | Coritiba | Copa do Brasil | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Coritiba | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Coritiba | Hạng Nhất Brazil | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |