Gustavo Lucas Domingues Piazon

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Lucas Domingues Piazon |
| Ngày sinh | 20/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wieczysta Kraków, Sao Paulo U20, TBC |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | AVS | Wieczysta Kraków | Free Transfer | - |
| 25/07/2024 | Sporting Braga | AVS | Free Transfer | - |
| 24/07/2024 | Sporting Braga | TBC | Transfer | - |
| 30/06/2023 | Botafogo | Sporting Braga | End of loan | - |
| 08/04/2022 | Sporting Braga | Botafogo | Loan | - |
| 15/01/2021 | Chelsea | Sporting Braga | Free Transfer | - |
| 14/01/2021 | Rio Ave | Chelsea | End of loan | - |
| 01/09/2019 | Chelsea | Rio Ave | Loan | - |
| 31/05/2018 | Fulham | Chelsea | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Chelsea | Fulham | Loan | - |
| 29/04/2016 | Reading | Chelsea | End of loan | - |
| 31/08/2015 | Chelsea | Reading | Loan | - |
| 30/06/2015 | Eintracht Frankfurt | Chelsea | End of loan | - |
| 25/07/2014 | Chelsea | Eintracht Frankfurt | Loan | 800,000 € |
| 07/05/2014 | Vitesse | Chelsea | End of loan | - |
| 09/08/2013 | Chelsea | Vitesse | Loan | - |
| 30/06/2013 | Málaga | Chelsea | End of loan | - |
| 16/01/2013 | Chelsea | Málaga | Loan | - |
| 20/01/2012 | São Paulo | Chelsea | Transfer | 7,500,000 € |
| 01/07/2008 | Atletico-PR U20 | Sao Paulo U20 | Transfer | - |
| 01/01/2001 | AVS | Wieczysta Kraków | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wieczysta Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 2 | 5 | - | 4 |
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | 3 | - | 3 |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Braga | Europa League | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Braga | VĐQG Bồ Đào Nha | 38 | - | - | - | - |