Guy Dahan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guy Dahan |
| Ngày sinh | 08/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Chișinău, Unirea Slobozia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Zimbru | Unirea Slobozia | Free Transfer | - |
| 03/02/2025 | Hapoel Nof HaGalil | FC Chișinău | Transfer | - |
| 21/08/2024 | Kafr Qasim | Hapoel Nof HaGalil | Free Transfer | - |
| 09/07/2023 | Maccabi Petah Tikva | Kafr Qasim | Free Transfer | - |
| 08/01/2023 | Rheindorf Altach | Maccabi Petah Tikva | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Maccabi Haifa | Rheindorf Altach | Transfer | - |
| 30/06/2022 | Hapoel Umm al-Fahm | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 24/08/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Umm al-Fahm | Loan | - |
| 23/08/2021 | Ashdod | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 01/07/2021 | Maccabi Haifa | Ashdod | Loan | - |
| 30/06/2021 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 27/08/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | Loan | - |
| 31/07/2020 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 05/08/2019 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zimbru | Cúp Quốc Gia Moldova | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | Cúp Quốc Gia Moldova | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | VĐQG Moldova | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kafr Qasim | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 19 | - | - | - | - |