Gylfi Þór Sigurðsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gylfi Þór Sigurðsson |
| Ngày sinh | 08/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Víkingur Reykjavík, Iceland |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 135,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/03/2025 | TừValur | ĐếnVíkingur Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng135,000 € |
| Ngày16/03/2024 | TừLyngby Boldklub | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừSwansea City | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng49,400,000 € |
| Ngày23/07/2014 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,100,000 € |
| Ngày04/07/2012 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừSwansea City | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/08/2010 | TừReading | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,200,000 € |
| Ngày01/05/2009 | TừCrewe Alexandra | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừReading | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2008 | TừShrewsbury Town | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2008 | TừReading | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừReading U18 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Víkingur Reykjavík | VĐQG Iceland | - | 5 | 1 | - | - |
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Víkingur Reykjavík | VĐQG Iceland | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Víkingur Reykjavík | Cúp Quốc Gia Iceland | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Víkingur Reykjavík | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |