Harley Willard
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harley Willard |
| Ngày sinh | 04/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ægir |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừSelfoss | ĐếnÆgir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừKA Akureyri | ĐếnSelfoss | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừThór | ĐếnKA Akureyri | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừVíkingur Ólafsvík | ĐếnThór | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2020 | TừFylkir | ĐếnVíkingur Ólafsvík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày22/02/2020 | TừVíkingur Ólafsvík | ĐếnFylkir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừSvay Rieng | ĐếnVíkingur Ólafsvík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHässleholms IF | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2018 | TừWelling United | ĐếnHässleholms IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừMaidstone United | ĐếnWelling United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừEastbourne Borough | ĐếnMaidstone United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừMaidstone United | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừSouthampton U21 | ĐếnMaidstone United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSouthampton U18 | ĐếnSouthampton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ægir | Hạng Nhất Iceland | - | 3 | 3 | - | - |
| 2025 | Selfoss | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Selfoss | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2024 | KA Akureyri | VĐQG Iceland | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | KA Akureyri | Cúp Quốc Gia Iceland | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KA Akureyri | Europa Conference League | 37 | - | - | - | - |