Hannah Stambaugh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hannah Stambaugh |
| Ngày sinh | 24/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Angel City W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Boston Legacy W | NWSL | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omiya Ardija Ventus | VĐQG Nữ Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Omiya Ardija Ventus | VĐQG Nữ Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2022 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |