Haris Tabakovic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haris Tabakovic |
| Ngày sinh | 20/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Mönchengladbach, TSG Hoffenheim, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng đến | 30/06/2026 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Mönchengladbach | TSG Hoffenheim | End of loan | - |
| 18/07/2025 | TSG Hoffenheim | Borussia Mönchengladbach | Loan | 750,000 € |
| 23/08/2024 | Hertha BSC | TSG Hoffenheim | Transfer | 5,000,000 € |
| 01/08/2023 | Austria Wien | Hertha BSC | Transfer | 500,000 € |
| 01/07/2022 | Austria Lustenau | Austria Wien | Free Transfer | - |
| 14/09/2020 | Diósgyőr | Austria Lustenau | Free Transfer | - |
| 23/07/2019 | Debrecen | Diósgyőr | Free Transfer | - |
| 04/08/2017 | Grasshopper | Debrecen | Free Transfer | - |
| 13/01/2016 | Young Boys | Grasshopper | Free Transfer | - |
| 30/06/2015 | Wil | Young Boys | End of loan | - |
| 06/01/2014 | Young Boys | Wil | Loan | - |
| 01/07/2013 | Young Boys II | Young Boys | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 13 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hertha BSC | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Europa League | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hertha BSC | Hạng Hai Đức | 25 | - | - | - | - |