Haroune Camara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haroune Camara |
| Ngày sinh | 01/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nassr, Al Shabab, Saudi Arabia |
| Hợp đồng đến | 02/02/2026 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Al Nassr | Al Shabab | Loan | - |
| 06/09/2025 | Al Shabab | Al Nassr | Transfer | - |
| 18/07/2024 | Al Ittihad | Al Shabab | Free Transfer | - |
| 30/06/2024 | Al Ettifaq | Al Ittihad | End of loan | - |
| 17/01/2024 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Loan | - |
| 16/07/2019 | Al-Qadsiah | Al Ittihad | Transfer | 3,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Shabab | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025-2026 | Al Nassr | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2025 | Saudi Arabia | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Saudi Arabia | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Saudi Arabia | Cúp Vàng Concacaf | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 70 | - | - | - | - |