Harry Toffolo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harry Toffolo |
| Ngày sinh | 19/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlotte, TBC |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Nottingham Forest | Charlotte | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Nottingham Forest | TBC | Transfer | - |
| 20/07/2022 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | Transfer | 2,400,000 € |
| 17/01/2020 | Lincoln City | Huddersfield Town | Transfer | - |
| 01/07/2018 | Millwall | Lincoln City | Free Transfer | - |
| 29/01/2018 | Norwich City | Millwall | Transfer | - |
| 03/01/2018 | Doncaster Rovers | Norwich City | End of loan | - |
| 31/08/2017 | Norwich City | Doncaster Rovers | Loan | - |
| 31/05/2017 | Scunthorpe United | Norwich City | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Norwich City | Scunthorpe United | Loan | - |
| 01/07/2016 | Norwich City U21 | Norwich City | Transfer | - |
| 31/05/2016 | Peterborough United | Norwich City U21 | End of loan | - |
| 21/01/2016 | Norwich City U21 | Peterborough United | Loan | - |
| 16/01/2016 | Rotherham United | Norwich City U21 | End of loan | - |
| 19/10/2015 | Norwich City U21 | Rotherham United | Loan | - |
| 31/05/2015 | Swindon Town | Norwich City U21 | End of loan | - |
| 20/10/2014 | Norwich City U21 | Swindon Town | Loan | - |
| 01/07/2013 | Norwich U18 | Norwich City U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Nottingham Forest | Ngoại Hạng Anh | 15 | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Nottingham Forest | FA Cup Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nottingham Forest | Cúp Liên Đoàn Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nottingham Forest U21 | Professional Development League Anh | 3 | - | - | - | - |