Haruna Tabata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haruna Tabata |
| Ngày sinh | 27/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 55 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vegalta Sendai W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Vegalta Sendai W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Vegalta Sendai W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | Winner Quarter-final 2 | Asiad (Nữ) | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | 1st position Group D | Asiad (Nữ) | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Japan W | Asiad (Nữ) | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vegalta Sendai W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |