Hayato Asakawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayato Asakawa |
| Ngày sinh | 10/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Matsumoto Yamaga | Ryūkyū | Transfer | - |
| 08/01/2024 | Nara Club | Matsumoto Yamaga | Transfer | - |
| 18/01/2022 | Roasso Kumamoto | Nara Club | Free Transfer | - |
| 04/01/2020 | YSCC | Roasso Kumamoto | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Nara Club | Hạng Ba Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |