Hayato Ikegaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayato Ikegaya |
| Ngày sinh | 30/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừYSCC | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừGainare Tottori | ĐếnYSCC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừMito Hollyhock | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGainare Tottori | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừMito Hollyhock | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTBC | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |