Hayato Michiue
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayato Michiue |
| Ngày sinh | 17/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TIAMO Hirakata |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | TIAMO Hirakata | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | TIAMO Hirakata | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | TIAMO Hirakata | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022 | TIAMO Hirakata | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2020 | TIAMO Hirakata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |