Hayato Okuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayato Okuda |
| Ngày sinh | 21/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Japan U22 |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerezo Osaka | Cúp Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Giao Hữu CLB | 16 | - | - | - | - |