Hee-Seong Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hee-Seong Kim |
| Ngày sinh | 18/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Daejeon Korail |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Mokpo City | Daejeon Korail | Transfer | - |
| 27/06/2024 | Gimpo | Mokpo City | Transfer | - |
| 10/01/2024 | Mokpo City | Gimpo | Transfer | - |
| 01/01/2023 | Cheongju | Mokpo City | Transfer | - |
| 10/01/2022 | Busan Transportation | Cheongju | Transfer | - |
| 31/01/2021 | Yangpyeong | Busan Transportation | Transfer | - |
| 01/01/2020 | Jeonju | Yangpyeong | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Daejeon Korail | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Korail | National League Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Mokpo City | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Mokpo City | National League Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Mokpo City | National League Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |