Hellings Frank Mhango
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hellings Frank Mhango |
| Ngày sinh | 27/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Richards Bay, Royal AM, Malawi |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Marumo Gallants FC | Richards Bay | Free Transfer | - |
| 12/09/2024 | Moroka Swallows | Marumo Gallants FC | Free Transfer | - |
| 05/08/2023 | AmaZulu | Moroka Swallows | Transfer | - |
| 01/07/2022 | Orlando Pirates | AmaZulu | Transfer | - |
| 30/06/2016 | Golden Arrows | Royal AM | End of loan | - |
| 28/01/2016 | Royal AM | Golden Arrows | Loan | - |
| 27/08/2013 | Big Bullets | Royal AM | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Richards Bay | VĐQG Nam Phi | - | 4 | - | - | 4 |
| 2026 | Malawi | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marumo Gallants FC | VĐQG Nam Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marumo Gallants FC | Nedbank Cup Nam Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Malawi | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Marumo Gallants FC | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 7 | - | - | - | - |