Hemmo Riihimäki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hemmo Riihimäki |
| Ngày sinh | 03/06/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SJK Akatemia, SJK |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừKuPS | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừEIF | ĐếnKuPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2022 | TừKuPS | ĐếnEIF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừKPV | ĐếnKuPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừKuPS | ĐếnKPV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2026 | KuPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | SJK | VĐQG Phần Lan | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | SJK | VĐQG Phần Lan | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | SJK Akatemia | Hạng Hai Phần Lan | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KuPS | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |