Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen |
| Ngày sinh | 02/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayacucho, TBC |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | César Vallejo | Ayacucho | Free Transfer | - |
| 21/07/2025 | César Vallejo | TBC | Transfer | - |
| 16/01/2025 | Alianza Atlético | César Vallejo | Free Transfer | - |
| 01/01/2024 | Cusco FC | Alianza Atlético | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Deportivo Municipal | Cusco FC | Free Transfer | - |
| 31/12/2022 | UTC Cajamarca | Deportivo Municipal | End of loan | - |
| 01/01/2022 | Deportivo Municipal | UTC Cajamarca | Loan | - |
| 01/01/2021 | Melgar | Deportivo Municipal | Transfer | - |
| 01/01/2018 | Universidad San Martín | Melgar | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADT | VĐQG Peru | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | César Vallejo | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cusco FC | VĐQG Peru | 31 | - | - | - | - |
| 2022 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | 17 | - | - | - | - |