Hijiri Kato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hijiri Kato |
| Ngày sinh | 16/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija, Japan U22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Fagiano Okayama | Omiya Ardija | Transfer | - |
| 20/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Fagiano Okayama | Transfer | - |
| 24/07/2023 | V-Varen Nagasaki | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |