Hikaru Kitagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hikaru Kitagawa |
| Ngày sinh | 10/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 53 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken W, INAC Kobe Leonessa W, Japan W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | INAC Kobe Leonessa W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | INAC Kobe Leonessa W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Albirex Niigata W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | INAC Kobe Leonessa W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |