Hiromichi Sugawara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiromichi Sugawara |
| Ngày sinh | 10/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osaka |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Fujieda MYFC | Osaka | Free Transfer | - |
| 09/01/2022 | Tochigi City | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 01/02/2020 | Hokkaido Tokachi | Tochigi City | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |