Hiroshi Kiyotake
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroshi Kiyotake |
| Ngày sinh | 12/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oita Trinita |
| Hợp đồng đến | 01/02/2025 |
| Số áo | 55 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Cerezo Osaka | Oita Trinita | Free Transfer | - |
| 31/01/2025 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | End of loan | - |
| 08/07/2024 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Loan | - |
| 01/02/2017 | Sevilla | Cerezo Osaka | Transfer | 5,100,000 € |
| 01/07/2016 | Hannover 96 | Sevilla | Transfer | 6,500,000 € |
| 25/07/2014 | Nürnberg | Hannover 96 | Transfer | 4,300,000 € |
| 01/07/2012 | Cerezo Osaka | Nürnberg | Transfer | 1,000,000 € |
| 06/01/2010 | Oita Trinita | Cerezo Osaka | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Oita Trinita | Hạng Hai Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Oita Trinita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Oita Trinita | Cúp Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 55 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |