Zico (tên thật Arthur Antunes Coimbra) sinh ngày 3 tháng 3 năm 1953, là một huyền thoại bóng đá Brasil với biệt danh "Pele trắng". Được coi là một trong những cầu thủ rê dắt và săn bàn xuất chúng nhất trong lịch sử bóng đá, Zico đã ghi 66 bàn trong 88 trận cho đội tuyển quốc gia Brasil và tham dự 3 kỳ World Cup (1978, 1982, 1986). Năm 2004, Pelé đã bầu chọn ông vào danh sách FIFA 100 - 125 huyền thoại sống của bóng đá thế giới. Sau khi giải nghệ, ông chuyển sang làm huấn luyện viên, từng dẫn dắt đội tuyển Nhật Bản (2002-2006) và CLB Fenerbahçe.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Thông tin chi tiết về sự nghiệp câu lạc bộ của Zico không được cung cấp đầy đủ trong nguồn tài liệu hiện có.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Brasil
Zico đã có một sự nghiệp xuất sắc với đội tuyển quốc gia Brasil, ghi được 66 bàn thắng trong 88 trận thi đấu. Ông đã tham dự ba kỳ World Cup liên tiếp vào các năm 1978, 1982 và 1986. Mặc dù có thành tích cá nhân ấn tượng, Zico được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử bóng đá chưa từng chạm tay vào cúp vàng thế giới.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Zico được biết đến như một cầu thủ rê dắt và săn bàn xuất chúng. Kỹ thuật tinh tế và khả năng ghi bàn ấn tượng đã giúp ông trở thành một trong những cầu thủ được ngưỡng mộ nhất trong thập niên 1980.
Vai trò trong đội hình
Với biệt danh "Pele trắng", Zico đóng vai trò quan trọng trong lối chơi tấn công của đội tuyển Brasil và các câu lạc bộ mà ông từng khoác áo.
Thành tích và Danh hiệu
Giải thưởng cá nhân
Năm 1983, Zico được Tạp chí Bóng đá tiếng Anh bầu chọn là cầu thủ của năm. Năm 2004, ông được Pelé vinh danh trong danh sách FIFA 100 - 125 huyền thoại sống của bóng đá thế giới.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Tham dự 3 kỳ World Cup (1978, 1982, 1986)
- Ghi 66 bàn thắng trong 88 trận cho đội tuyển Brasil
- Được vinh danh trong FIFA 100 năm 2004
- Nhận danh hiệu Cầu thủ của năm 1983 từ Tạp chí Bóng đá tiếng Anh
Đời Tư
Mối quan hệ với truyền thông
Sau khi giải nghệ thi đấu, Zico chuyển sang sự nghiệp huấn luyện. Ông đã dẫn dắt đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản từ năm 2002 đến 2006, tham dự World Cup 2006 và giành chức vô địch Asian Cup 2004. Từ ngày 4 tháng 7 năm 2006, ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của CLB Fenerbahçe tại Thổ Nhĩ Kỳ.
| Tên đầy đủ | Hoàng Thế Tài |
| Ngày sinh | 23/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Hải Phòng |
| Số áo | 98 |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Quảng Nam | Hải Phòng | Free Transfer | - |
| 10/12/2021 | PVF-CAND | Quảng Nam | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Đồng Tháp | PVF-CAND | Free Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Quảng Nam | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 98 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Quảng Nam | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | 98 | - | - | - | - |
| 2023 | Quảng Nam | Hạng Hai Việt Nam | - | - | - | - | - |