Hovhannes Hambardzumyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hovhannes Hambardzumyan |
| Ngày sinh | 04/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah, Vardar, Armenia |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2023 | Anorthosis | Noah | Free Transfer | - |
| 01/07/2014 | Urartu | Vardar | Transfer | - |
| 01/01/2009 | Banants II | Urartu | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | - | 1 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |