Jinghang Hu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jinghang Hu |
| Ngày sinh | 23/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nanjing City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừQingdao Hainiu | ĐếnNanjing City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừShandong Taishan | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừWuhan Yangtze | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừShanghai Port | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừWuhan Yangtze | ĐếnShanghai Port | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2020 | TừShanghai Port | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnShanghai Port | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừShanghai Port | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnShanghai Port | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2017 | TừShanghai Port | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nanjing City | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shandong Taishan | C1 Châu Á | 24 | - | - | - | - |