Ikram Rami Hamadeh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ikram Rami Hamadeh |
| Ngày sinh | 24/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Markhiya, Jabal Al Mukaber, Palestine |
| Hợp đồng đến | 11/01/2025 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2025 | TBC | Al Markhiya | Transfer | - |
| 07/10/2023 | Jabal Al Mukaber | TBC | Transfer | - |
| 09/07/2022 | Shabab Al Khaleel | Jabal Al Mukaber | Transfer | - |
| 09/07/2021 | Bnei Sakhnin | Shabab Al Khaleel | Free Transfer | - |
| 01/08/2020 | Hilal Al-Quds | Bnei Sakhnin | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Palestine | Vòng Loại WC Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Markhiya | Cúp Quốc Gia Qatar | 48 | - | - | - | - |
| 2024 | Palestine | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jabal Al Mukaber | Cúp Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Palestine | Asian Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Palestine | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |