Irakli Bidzinashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irakli Bidzinashvili |
| Ngày sinh | 27/02/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | Zhenys | Torpedo Kutaisi | Free Transfer | - |
| 31/01/2024 | Dinamo Batumi | Zhenys | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Dila | Dinamo Batumi | Free Transfer | - |
| 10/01/2020 | FS Jelgava | Dila | Free Transfer | - |
| 15/02/2019 | Noah | FS Jelgava | Transfer | - |
| 01/09/2018 | FC Iberia 1999 | Noah | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |