Irakli Bughridze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irakli Bughridze |
| Ngày sinh | 03/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheongju |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Dila | Cheongju | Free Transfer | - |
| 11/07/2024 | Kyzyl-Zhar | Dila | Free Transfer | - |
| 12/02/2024 | Torpedo Kutaisi | Kyzyl-Zhar | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Dila | Torpedo Kutaisi | Free Transfer | - |
| 01/01/2021 | Dinamo Tbilisi | Dila | Free Transfer | - |
| 13/01/2020 | K. Beerschot V.A. | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Dila | VĐQG Georgia | - | 2 | 3 | - | 1 |
| 2024 | Dila | VĐQG Georgia | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Dila | Cúp Quốc Gia Georgia | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 20 | - | - | - | - |