Irakli Komakhidze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irakli Komakhidze |
| Ngày sinh | 26/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gonio |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | FC Iberia 1999 | Gonio | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Shukura | FC Iberia 1999 | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Lokomotivi Tbilisi | Shukura | Free Transfer | - |
| 31/01/2017 | Shukura | Lokomotivi Tbilisi | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gonio | Hạng Hai Georgia | - | - | 2 | - | 5 |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Gonio | Cúp Quốc Gia Georgia | - | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |