Irakli Lekvtadze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irakli Lekvtadze |
| Ngày sinh | 30/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shturmi, Dinamo Tbilisi, Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Gareji | Shturmi | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | Shukura | Gareji | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Samgurali | Shukura | Transfer | - |
| 01/01/2021 | Dila | Samgurali | Free Transfer | - |
| 01/02/2014 | TBC | Torpedo Kutaisi | Transfer | - |
| 01/01/2014 | Dinamo Tbilisi | TBC | Transfer | - |
| 01/06/2013 | Sioni | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 01/01/2013 | Dinamo Tbilisi | Sioni | Loan | - |
| 30/06/2012 | Dila | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 01/01/2012 | Dinamo Tbilisi | Dila | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shturmi | Hạng Hai Georgia | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Shukura | VĐQG Georgia | 22 | - | - | - | - |