Irakli Sikharulidze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irakli Sikharulidze |
| Ngày sinh | 18/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Meshakhte, WIT Georgia |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | FC Iberia 1999 | Meshakhte | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Lokomotivi Tbilisi | FC Iberia 1999 | Free Transfer | - |
| 31/01/2019 | Rīgas FS | Lokomotivi Tbilisi | Free Transfer | - |
| 10/07/2018 | Slovácko | Rīgas FS | Transfer | - |
| 25/01/2018 | Lokomotivi Tbilisi | Slovácko | Transfer | - |
| 01/01/2017 | Sioni | Lokomotivi Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/07/2016 | Samtredia | Sioni | Free Transfer | - |
| 01/07/2011 | Dinamo Tbilisi | WIT Georgia | Free Transfer | - |
| 01/07/2008 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Meshakhte | VĐQG Georgia | - | 4 | - | - | 3 |
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | 5 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 18 | - | - | - | - |