Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto |
| Ngày sinh | 07/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Dinamo Zagreb | Fortuna Sittard | Free Transfer | - |
| 30/06/2022 | Fortuna Sittard | Dinamo Zagreb | End of loan | - |
| 26/08/2021 | Dinamo Zagreb | Fortuna Sittard | Loan | - |
| 30/06/2021 | Rio Ave | Dinamo Zagreb | End of loan | - |
| 29/08/2020 | Dinamo Zagreb | Rio Ave | Loan | - |
| 02/08/2020 | Famalicão | Dinamo Zagreb | End of loan | - |
| 07/01/2020 | Dinamo Zagreb | Famalicão | Loan | - |
| 01/07/2019 | Norwich City | Dinamo Zagreb | Free Transfer | - |
| 08/01/2016 | Dinamo Zagreb | Norwich City | Transfer | 3,700,000 € |
| 09/07/2013 | Rio Ave | Dinamo Zagreb | Transfer | 1,000,000 € |
| 30/06/2013 | CFR Cluj | Rio Ave | End of loan | - |
| 04/07/2012 | Rio Ave | CFR Cluj | Loan | - |
| 30/06/2012 | União de Leiria | Rio Ave | End of loan | - |
| 31/08/2011 | Rio Ave | União de Leiria | Loan | - |
| 01/07/2011 | Porto | Rio Ave | Free Transfer | - |
| 30/06/2011 | Sporting Covilhã | Porto | End of loan | - |
| 14/09/2010 | Porto | Sporting Covilhã | Loan | - |
| 30/06/2010 | Vitória FC | Porto | End of loan | - |
| 24/09/2009 | Porto | Vitória FC | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | - | - | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 12 | - | - | - | - |