Juhani Ojala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juhani Ojala |
| Ngày sinh | 19/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gnistan |
| Số áo | 40 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2024 | TừHonka | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừDoxa | ĐếnHonka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừVejle Boldklub | ĐếnMotherwell | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừHäcken | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừSJK | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAkhmat Grozny | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừHJK | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừAkhmat Grozny | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2013 | TừYoung Boys | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày13/08/2011 | TừHJK | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/01/2009 | TừKlubi-04 | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | 40 | - | - | - | - |
| 2023 | Honka | VĐQG Phần Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Motherwell | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Doxa | VĐQG Síp | 14 | - | - | - | - |